menu_book
見出し語検索結果 "chỉ trích" (1件)
chỉ trích
日本語
動批判する
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
swap_horiz
類語検索結果 "chỉ trích" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chỉ trích" (4件)
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
彼は不倫で非難される。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
軍はこれを海賊行為だと非難しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)